Digite qualquer palavra!

"give a good account of" em Vietnamese

thể hiện tốtchứng tỏ bản thân

Definição

Khi ai đó thể hiện khả năng và gây ấn tượng tốt trong một cuộc thi, kỳ thi hoặc thử thách.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc đánh giá. Dùng khi ai đó hoàn thành vượt mong đợi ở các lĩnh vực như thể thao, học tập, công việc.

Exemplos

He gave a good account of himself in the interview.

Anh ấy đã **thể hiện tốt** trong buổi phỏng vấn.

The team gave a good account of themselves in the final.

Đội đã **thể hiện tốt** trong trận chung kết.

She gave a good account of herself on the exam.

Cô ấy đã **thể hiện tốt** trong kỳ thi.

I was nervous, but I think I gave a good account of myself.

Tôi đã lo lắng, nhưng tôi nghĩ mình đã **thể hiện tốt**.

Despite losing, they gave a good account of themselves against a stronger team.

Dù thua, họ vẫn **thể hiện tốt** trước đội mạnh hơn.

If you give a good account of yourself in this project, you might get promoted.

Nếu bạn **thể hiện tốt** trong dự án này, bạn có thể được thăng chức.