Digite qualquer palavra!

"gift of the gab" em Vietnamese

khả năng ăn nóitài ăn nói

Definição

Cụm từ này chỉ khả năng nói chuyện trôi chảy, tự tin và thuyết phục người khác một cách dễ dàng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với ý tích cực hoặc hài hước. 'Có gift of the gab' nghĩa là nói chuyện thuyết phục, lôi cuốn. Đôi khi còn ám chỉ nói nhiều nhưng khéo léo.

Exemplos

He really has the gift of the gab and can convince anyone.

Anh ấy thật sự có **khả năng ăn nói**, có thể thuyết phục bất cứ ai.

If you have the gift of the gab, sales jobs are easy for you.

Nếu bạn có **khả năng ăn nói**, việc làm bán hàng sẽ rất dễ dàng.

My uncle always entertains us with his gift of the gab.

Chú tôi luôn làm chúng tôi vui bằng **khả năng ăn nói** của mình.

She's got the gift of the gab—she could talk her way out of anything.

Cô ấy có **tài ăn nói**—cô ấy có thể nói ra khỏi mọi tình huống.

Don’t worry, with your gift of the gab, you’ll make lots of friends here.

Đừng lo, với **khả năng ăn nói** của bạn, bạn sẽ kết bạn nhiều ở đây.

People say politicians need the gift of the gab to succeed.

Mọi người nói các chính trị gia cần **tài ăn nói** để thành công.