Digite qualquer palavra!

"get your nose out of my business" em Vietnamese

đừng xía vào chuyện của tôiđừng chõ mũi vào việc của tôi

Definição

Cách nói không trang trọng và có thể thô lỗ để bảo ai đó đừng can thiệp vào chuyện riêng tư của mình.

Notas de Uso (Vietnamese)

Câu này rất không trang trọng, nghe thô lỗ hoặc gây gắt. Chỉ dùng khi thân thiết hoặc bực bội; không thích hợp trong môi trường chuyên nghiệp hoặc lịch sự. "mind your own business" là cách nhẹ nhàng hơn.

Exemplos

Please get your nose out of my business.

Làm ơn **đừng xía vào chuyện của tôi**.

I wish you would get your nose out of my business and let me decide.

Tôi ước gì bạn **đừng xía vào chuyện của tôi** và để tôi tự quyết định.

He told his sister to get your nose out of my business when she kept asking questions.

Anh ấy đã nói với em gái mình **đừng xía vào chuyện của anh** khi cô ấy cứ hỏi mãi.

If you can't get your nose out of my business, we're going to have a problem.

Nếu bạn không thể **đừng xía vào chuyện của tôi**, chúng ta sẽ gặp rắc rối đấy.

Seriously, would you just get your nose out of my business for once?

Nghiêm túc đấy, làm ơn **đừng xía vào chuyện của tôi** lần nào đi.

I'm tired of telling you to get your nose out of my business, but you never listen.

Tôi mệt mỏi vì phải nói bạn **đừng xía vào chuyện của tôi**, nhưng bạn chẳng bao giờ chịu nghe.