"fall foul of" em Vietnamese
Definição
Khi bạn làm gì đó khiến gặp rắc rối với ai đó hoặc vi phạm luật, quy định.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thường dùng với 'luật', 'quy định', 'chính quyền'. Luôn mang ý nghĩa tiêu cực, cảnh báo; không nghĩa đen.
Exemplos
If you fall foul of the law, you could be fined or arrested.
Nếu bạn **vướng vào rắc rối** với pháp luật, bạn có thể bị phạt tiền hoặc bắt giữ.
Many companies fall foul of tax rules each year.
Nhiều công ty mỗi năm đều **vướng vào rắc rối** với quy định thuế.
Be careful not to fall foul of the school regulations.
Hãy cẩn thận để không **phạm phải** quy định của trường.
He didn't realize he'd fallen foul of the local customs until it was too late.
Anh ấy không nhận ra mình đã **vướng vào rắc rối với** phong tục địa phương cho đến khi quá muộn.
Journalists often fall foul of strict censorship laws.
Nhà báo thường xuyên **vướng vào rắc rối với** các luật kiểm duyệt nghiêm ngặt.
If you fall foul of your boss, your work life can get pretty tough.
Nếu bạn **vướng vào rắc rối với** sếp, công việc của bạn có thể trở nên rất khó khăn.