Digite qualquer palavra!

"evolves" em Vietnamese

phát triểntiến hóa

Definição

Dần dần thay đổi và phát triển theo thời gian, thường trở nên tiên tiến hoặc phức tạp hơn. Dùng cho sinh vật, ý tưởng hoặc hệ thống.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học và đời sống hàng ngày để chỉ sự thay đổi, phát triển từ từ. Đừng nhầm với 'involves' hay 'revolves'.

Exemplos

A caterpillar evolves into a butterfly.

Con sâu **phát triển** thành bướm.

Technology evolves very quickly today.

Ngày nay công nghệ **phát triển** rất nhanh.

The story evolves over time.

Câu chuyện **phát triển** theo thời gian.

As the company grows, its culture evolves to meet new challenges.

Khi công ty phát triển, văn hóa của nó cũng **phát triển** để đáp ứng những thử thách mới.

Sometimes friendship evolves into love.

Đôi khi tình bạn **phát triển** thành tình yêu.

My taste in music evolves as I discover new artists.

Khi tôi khám phá nghệ sĩ mới, gu âm nhạc của tôi cũng **phát triển**.