"erratically" em Vietnamese
Definição
Khi điều gì đó diễn ra không theo quy luật, không đều đặn hoặc không thể đoán trước. Thường chỉ hành động hoặc chuyển động không ổn định.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với động từ chỉ chuyển động, thời tiết hoặc hành vi thất thường. Trong văn nói, có thể dùng các từ như 'lung tung', 'không kiểm soát' thay thế.
Exemplos
The internet connection kept dropping erratically all afternoon.
Kết nối internet bị ngắt **một cách thất thường** suốt buổi chiều.
Birds were flying erratically across the park trying to avoid the wind.
Những con chim bay **một cách thất thường** qua công viên để tránh gió.
The car moved erratically on the road.
Chiếc xe di chuyển **một cách thất thường** trên đường.
His heart was beating erratically.
Trái tim anh ấy đập **một cách thất thường**.
The lights blinked erratically during the storm.
Trong cơn bão, đèn nhấp nháy **một cách thất thường**.
She spoke erratically when she was nervous.
Cô ấy nói **một cách thất thường** khi lo lắng.