Digite qualquer palavra!

"diffusion" em Vietnamese

khuếch tánlan truyền

Definição

Quá trình mà một chất, ý tưởng hoặc thông tin lan rộng từ nơi này sang nơi khác và trở nên phân tán hơn. Thường dùng trong khoa học hoặc khi nói về sự lan truyền của kiến thức.

Notas de Uso (Vietnamese)

'diffusion' thường dùng trong khoa học để miêu tả sự chuyển động của các phân tử, hoặc để nói về sự lan truyền kiến thức, ý tưởng. Đừng nhầm với 'fusion' (hợp nhất). 'the diffusion of knowledge' nghĩa là sự lan truyền kiến thức.

Exemplos

The diffusion of perfume in a room can be smelled by everyone.

Mọi người đều có thể ngửi thấy **sự khuếch tán** của nước hoa trong phòng.

Oxygen moves into our blood through diffusion.

Oxy di chuyển vào máu của chúng ta qua quá trình **khuếch tán**.

There was a rapid diffusion of new technology across the country.

Có một **sự lan truyền** nhanh chóng của công nghệ mới trên cả nước.

Social media helps with the diffusion of ideas worldwide.

Mạng xã hội giúp **lan truyền** ý tưởng trên toàn cầu.

Scientific advances often depend on the quick diffusion of information.

Những tiến bộ khoa học thường phụ thuộc vào **sự lan truyền** thông tin nhanh chóng.

You can see the diffusion of ink when you drop it into a glass of water.

Bạn có thể thấy **sự khuếch tán** của mực khi nhỏ vào cốc nước.