"differences" em Vietnamese
Definição
Những điểm hoặc yếu tố làm cho người hoặc vật không giống nhau. Có thể liên quan đến ngoại hình, ý kiến, chất lượng, số lượng hoặc đặc điểm khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều để chỉ nhiều điểm đối lập: 'the differences between...'. Lưu ý không nhầm với 'different' là tính từ. 'Make a difference' dùng nghĩa khác với số ít.
Exemplos
There are many differences between cats and dogs.
Có nhiều **sự khác biệt** giữa mèo và chó.
I can see some differences in the two pictures.
Tôi có thể thấy một số **sự khác biệt** ở hai bức tranh.
We talked about the differences in price.
Chúng tôi đã nói về **sự khác biệt** về giá.
Once you look closely, the differences are pretty obvious.
Nếu nhìn kỹ, **sự khác biệt** khá rõ ràng.
The report highlights the key differences between the two plans.
Báo cáo nêu bật các **sự khác biệt** chính giữa hai kế hoạch.
We have our differences, but we still work well together.
Chúng tôi có **sự khác biệt**, nhưng vẫn làm việc cùng nhau tốt.