"devoting" em Vietnamese
Definição
Dành thời gian, sức lực hoặc sự chú ý cho điều gì đó quan trọng với bạn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi với 'to' (ví dụ: 'devoting time to work'), mang nghĩa gắn bó sâu sắc, không chỉ là nỗ lực nhất thời. Không nên nhầm với 'donating'.
Exemplos
She is devoting her weekends to studying.
Cô ấy **dành** cuối tuần của mình cho việc học.
He is devoting more time to his family.
Anh ấy đang **dành** nhiều thời gian hơn cho gia đình mình.
They are devoting their efforts to the project.
Họ đang **dành** nỗ lực của mình cho dự án.
I'm devoting a lot of energy to learning guitar these days.
Dạo này tôi **dành** rất nhiều năng lượng cho việc học guitar.
After college, she ended up devoting herself to charity work.
Sau đại học, cô ấy đã **cống hiến** bản thân cho công việc từ thiện.
He regrets not devoting enough attention to his health earlier.
Anh ấy tiếc vì đã không **dành** đủ sự chú ý đến sức khỏe của mình sớm hơn.