Digite qualquer palavra!

"devises" em Vietnamese

nghĩ ralập ra

Definição

Suy nghĩ kỹ lưỡng để tạo ra một kế hoạch, phương pháp hoặc giải pháp mới, nhất là trong việc giải quyết vấn đề.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh đề cập đến giải pháp, kế hoạch hoặc chiến lược sáng tạo ('devise a strategy'). Không dùng cho việc phát minh vật thể.

Exemplos

She devises new ways to help her students learn.

Cô ấy luôn **nghĩ ra** những cách mới giúp học sinh học hiệu quả.

The engineer devises solutions to complex problems.

Kỹ sư **nghĩ ra** các giải pháp cho những vấn đề phức tạp.

The team devises a plan before every game.

Nhóm **lập ra** kế hoạch trước mỗi trận đấu.

Every time we have a problem, she quickly devises a clever fix.

Mỗi lần gặp vấn đề, cô ấy nhanh chóng **nghĩ ra** cách giải quyết thông minh.

He always devises strategies to save time at work.

Anh ấy luôn **nghĩ ra** các chiến lược tiết kiệm thời gian ở nơi làm việc.

Our manager devises fun team-building activities every month.

Quản lý của chúng tôi mỗi tháng đều **lập ra** hoạt động gắn kết nhóm vui nhộn.