Digite qualquer palavra!

"develop from" em Vietnamese

phát triển từhình thành từ

Definição

Dần dần thay đổi, lớn lên hoặc được tạo ra bắt nguồn từ một cái gì đó khác. Thường dùng khi giải thích nguồn gốc hoặc sự biến đổi.

Notas de Uso (Vietnamese)

'develop from' dùng trong văn cảnh trang trọng/trung tính, nhất là học thuật và khoa học. Thường đi với danh từ, ví dụ như 'cây phát triển từ hạt', 'kỹ năng phát triển từ luyện tập'. Không dùng cho thay đổi đột ngột hoặc khi muốn nói 'tạo ra từ' (hãy dùng 'make from' nếu cần).

Exemplos

Butterflies develop from caterpillars.

Bướm **phát triển từ** sâu bướm.

Rust develops from exposure to water and air.

Rỉ sét **hình thành từ** sự tiếp xúc với nước và không khí.

Her interest in art developed from drawing as a child.

Sở thích nghệ thuật của cô ấy **phát triển từ** việc vẽ khi còn nhỏ.

Modern languages often develop from ancient ones.

Các ngôn ngữ hiện đại thường **phát triển từ** các ngôn ngữ cổ.

This idea actually developed from a simple question someone asked.

Ý tưởng này thực ra **phát triển từ** một câu hỏi đơn giản mà ai đó đã hỏi.

Our friendship developed from working together for years.

Tình bạn của chúng tôi **phát triển từ** việc làm việc cùng nhau suốt nhiều năm.