Digite qualquer palavra!

"despatch" em Vietnamese

gửi đicông văn (thông điệp chính thức)

Definição

Việc gửi hàng hóa, tài liệu hoặc thông điệp đến nơi nào đó; cũng có thể chỉ bản báo cáo chính thức được gửi đi.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Despatch' thường dùng trong lĩnh vực logistics, kinh doanh, hoặc khi nói về các tài liệu, công văn quan trọng. Hiếm gặp trong hội thoại thường ngày.

Exemplos

The despatch of the package took two days.

Việc **gửi đi** gói hàng mất hai ngày.

She works in the despatch department at the warehouse.

Cô ấy làm việc ở bộ phận **gửi đi** trong kho.

His report was sent as an official despatch to headquarters.

Báo cáo của anh ấy được gửi đi như một **công văn** chính thức đến trụ sở.

We’re still waiting on the despatch of our online order.

Chúng tôi vẫn đang đợi **gửi đi** đơn hàng online của mình.

The news agency received an urgent despatch late last night.

Hãng tin đã nhận được một **công văn** khẩn cấp đêm qua.

After confirming payment, your order will be prepared for despatch.

Sau khi xác nhận thanh toán, đơn hàng của bạn sẽ được chuẩn bị để **gửi đi**.