Digite qualquer palavra!

"deprogramming" em Vietnamese

giải toả tẩy nãohuỷ lập trình tư tưởng

Definição

Quá trình giúp ai đó thoát khỏi những niềm tin cực đoan hoặc bị tẩy não, để họ có thể suy nghĩ độc lập trở lại.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường liên quan đến các tổ chức cực đoan hoặc nhóm có định hướng tẩy não. Mang tính trang trọng, đôi lúc gây tranh cãi; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Exemplos

The family hired a specialist in deprogramming to help their son leave the cult.

Gia đình đã thuê một chuyên gia về **giải toả tẩy não** để giúp con trai họ rời khỏi giáo phái.

Deprogramming can be a long and difficult process.

**Giải toả tẩy não** có thể là một quá trình lâu dài và khó khăn.

After deprogramming, she started to question what she had been taught.

Sau **giải toả tẩy não**, cô ấy bắt đầu đặt câu hỏi về những gì mình từng được dạy.

Some people believe deprogramming is necessary after being in a manipulative group, while others think it can do more harm than good.

Một số người cho rằng **giải toả tẩy não** là cần thiết sau khi ở trong nhóm thao túng, trong khi người khác lại nghĩ nó có thể gây hại nhiều hơn lợi.

The film explores the emotional impact of deprogramming on former cult members and their families.

Bộ phim khám phá tác động cảm xúc của **giải toả tẩy não** lên các thành viên cũ của giáo phái và gia đình họ.

There's still a lot of debate over whether deprogramming is ethical or even effective in the long run.

Vẫn còn nhiều tranh cãi về việc liệu **giải toả tẩy não** có đạo đức hay thực sự hiệu quả về lâu dài hay không.