Digite qualquer palavra!

"dated" em Vietnamese

lỗi thờicũ kỹ

Definição

Một thứ gì đó được gọi là 'lỗi thời' hoặc 'cũ kỹ' khi nó không còn phù hợp hay hiện đại so với thời điểm hiện tại nữa. Thường dùng cho phong cách, ý tưởng hoặc công nghệ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này hay mang nghĩa hơi tiêu cực. Kết hợp với các danh từ như 'dated design', 'dated views', 'dated language'. Không nhầm với cụm từ 'dated someone' (từng hẹn hò với ai đó).

Exemplos

This website looks dated.

Trang web này trông **lỗi thời**.

His phone is old and dated.

Điện thoại của anh ấy vừa cũ vừa **lỗi thời**.

Some of the ideas in the book feel dated now.

Một số ý tưởng trong cuốn sách bây giờ cảm thấy **lỗi thời**.

The apartment was nice, but the kitchen felt really dated.

Căn hộ thì đẹp, nhưng bếp thì thật sự **lỗi thời**.

A lot of ads from the 90s sound pretty dated today.

Nhiều quảng cáo từ những năm 90 nghe khá **lỗi thời** ngày nay.

That joke is kind of dated now, so I wouldn't use it in a presentation.

Câu đùa đó giờ hơi **lỗi thời**, nên tôi sẽ không dùng trong buổi thuyết trình.