"coder" em Vietnamese
Definição
Lập trình viên là người viết phần mềm máy tính bằng cách tạo ra mã nguồn thông qua các ngôn ngữ lập trình.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Lập trình viên' thường dùng thay thế cho 'coder' hoặc 'developer', nhưng 'coder' mang tính thân mật, ám chỉ người viết mã đơn giản. Thường sử dụng trong môi trường công nghệ, không dùng cho công việc phần cứng hay mã hóa thủ công.
Exemplos
My brother is a coder at a software company.
Anh trai tôi là một **lập trình viên** tại một công ty phần mềm.
A coder writes instructions for computers to follow.
Một **lập trình viên** viết các chỉ dẫn để máy tính thực hiện.
She wants to become a coder when she grows up.
Cô ấy muốn trở thành **lập trình viên** khi lớn lên.
I'm not just a coder—I design systems and solve tough problems.
Tôi không chỉ là một **lập trình viên**—tôi còn thiết kế hệ thống và giải các vấn đề khó.
Many coders learn new languages to keep up with technology.
Nhiều **lập trình viên** học ngôn ngữ mới để theo kịp công nghệ.
To be a great coder, you need to practice a lot and never stop learning.
Để trở thành một **lập trình viên** xuất sắc, bạn cần luyện tập nhiều và không ngừng học hỏi.