"by a show of hands" em Vietnamese
Definição
Một cách biểu quyết hoặc thể hiện sự đồng ý trong nhóm bằng cách giơ tay thay vì viết phiếu hay trả lời bằng lời nói.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong lớp học, họp nhóm nhỏ; không dùng cho bầu cử chính thức. Có thể dùng: 'bỏ phiếu bằng cách giơ tay', 'quyết định bằng cách giơ tay'.
Exemplos
Let's vote by a show of hands.
Hãy bỏ phiếu **giơ tay biểu quyết**.
Decisions were made by a show of hands.
Các quyết định đã được đưa ra **giơ tay biểu quyết**.
Please answer by a show of hands if you agree.
Nếu bạn đồng ý, vui lòng trả lời **giơ tay biểu quyết**.
The teacher asked us to pick our favorite book by a show of hands.
Giáo viên yêu cầu lớp chọn sách yêu thích **giơ tay biểu quyết**.
We decided where to go for lunch by a show of hands.
Chúng tôi đã quyết định đi ăn ở đâu **giơ tay biểu quyết**.
Not everyone agreed, so we settled it by a show of hands.
Không phải ai cũng đồng ý, nên chúng tôi đã giải quyết bằng **giơ tay biểu quyết**.