Digite qualquer palavra!

"arguing for the sake of argument" em Vietnamese

cãi nhau cho cótranh luận cho vui

Definição

Khi ai đó tranh luận mặc dù không thực sự quan tâm, thường chỉ để duy trì cuộc trò chuyện hoặc phản biện cho vui.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cách nói này thiên về nghĩa không nghiêm túc, nếu sử dụng nhiều có thể gây khó chịu cho người đối thoại. Dùng trong môi trường tranh luận hoặc bạn bè.

Exemplos

He was just arguing for the sake of argument during the meeting.

Anh ấy chỉ **cãi nhau cho có** trong cuộc họp thôi.

Please stop arguing for the sake of argument.

Làm ơn đừng **cãi nhau cho có** nữa.

She enjoys arguing for the sake of argument with her friends.

Cô ấy thích **tranh luận cho vui** với bạn bè.

Honestly, I'm not mad, I'm just arguing for the sake of argument here.

Thật lòng, tôi không giận đâu, tôi chỉ đang **cãi nhau cho có** thôi.

Sometimes, people start arguing for the sake of argument just to make things interesting.

Đôi khi, mọi người bắt đầu **tranh luận cho vui** chỉ để mọi thứ thú vị hơn.

Don’t take it personally—he’s just arguing for the sake of argument as usual.

Đừng để bụng—anh ấy chỉ **cãi nhau cho có** như mọi khi thôi.