"a thing of beauty is a joy forever" em Vietnamese
Definição
Cụm từ này có nghĩa là những điều đẹp đẽ trong nghệ thuật, thiên nhiên hay cuộc sống đều mang lại niềm vui lâu dài và được trân trọng mãi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Đây là một cách diễn đạt trang trọng, văn chương, nổi tiếng do nhà thơ John Keats sử dụng. Thường ca ngợi nghệ thuật, phong cảnh, hoặc bất cứ điều gì đẹp và bền lâu. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, phổ biến hơn trong văn viết hay bài phát biểu.
Exemplos
A thing of beauty is a joy forever; I think this painting will always make people happy.
**Vẻ đẹp là niềm vui mãi mãi**; tôi nghĩ bức tranh này sẽ luôn làm mọi người vui.
My grandmother used to say 'a thing of beauty is a joy forever' when she saw flowers in the garden.
Bà tôi thường nói '**vẻ đẹp là niềm vui mãi mãi**' khi nhìn thấy hoa trong vườn.
He believes 'a thing of beauty is a joy forever' and loves to collect beautiful objects.
Anh ấy tin rằng '**vẻ đẹp là niềm vui mãi mãi**' và rất thích sưu tầm những vật đẹp.
Whenever I visit a museum, I remember that a thing of beauty is a joy forever.
Mỗi khi đến bảo tàng, tôi lại nhớ rằng **vẻ đẹp là niềm vui mãi mãi**.
People often quote 'a thing of beauty is a joy forever' when talking about classic films or timeless music.
Mọi người thường nói '**vẻ đẹp là niềm vui mãi mãi**' khi nói về phim cổ điển hoặc âm nhạc vượt thời gian.
That sunset last night proved that a thing of beauty is a joy forever.
Hoàng hôn tối qua đã chứng minh rằng **vẻ đẹp là niềm vui mãi mãi**.