"a dose of your own medicine" em Vietnamese
Definição
Khi ai đó bị đối xử tệ hoặc nhận hậu quả giống như cách họ đã làm với người khác, thường để trả đũa.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái mỉa mai hoặc hài hước khi ai đó nhận lại điều xấu mình đã gây ra.
Exemplos
He was rude to everyone, but now he got a dose of his own medicine.
Anh ấy từng thô lỗ với tất cả mọi người, nhưng bây giờ anh ấy đã nhận **gậy ông đập lưng ông**.
When the bully was picked on, he finally received a dose of his own medicine.
Khi kẻ bắt nạt bị trêu chọc lại, cuối cùng hắn cũng nhận được **gậy ông đập lưng ông**.
She played a trick on me, but later she got a dose of her own medicine.
Cô ấy chơi khăm tôi, nhưng sau đó cũng bị **gậy ông đập lưng ông**.
After months of being ignored, the boss got a dose of his own medicine when his team stopped responding to his emails.
Sau nhiều tháng bị phớt lờ, sếp đã nhận được **gậy ông đập lưng ông** khi cả đội không trả lời email nữa.
Don’t feel too bad—it’s just a dose of her own medicine after how she treated people.
Đừng buồn quá—cô ấy chỉ đang nhận lại **gậy ông đập lưng ông** thôi sau những gì cô ấy đã làm với mọi người.
Looks like you’re getting a dose of your own medicine now!
Có vẻ giờ bạn đang nhận **gậy ông đập lưng ông** rồi đấy!