"zowie" in Vietnamese
ồwow (cũ, biểu cảm ngạc nhiên)
Definition
Từ cảm thán cổ được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, phấn khích hoặc ngưỡng mộ. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh hài hước hoặc phong cách xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ồ' hoặc 'wow' nghe cổ, thường dùng để đùa hoặc diễn tả phong cách hoài cổ. Ngày nay người ta thường chỉ dùng 'wow' trong hội thoại.
Examples
Zowie, that's a fast car!
**Ồ**, xe này chạy nhanh ghê!
Zowie! You finished the puzzle already?
**Ồ**! Bạn đã xong trò xếp hình rồi sao?
Zowie, what a beautiful painting!
**Ôi**, bức tranh này đẹp quá!
She opened the gift and shouted, "Zowie!"
Cô ấy mở quà rồi hét lên, "**Ồ**!"
Zowie, you really outdid yourself this time.
**Ồ**, lần này bạn làm tuyệt thật đấy.
Zowie, talk about a big surprise!
**Ồ**, bất ngờ lớn thật đấy!