"zowie" in Indonesian
ôi trờituyệt thật (cũ, ngạc nhiên)
Definition
Một từ cảm thán xưa để diễn tả sự bất ngờ, hào hứng hoặc ngưỡng mộ; nay thường dùng trong bối cảnh vui nhộn hoặc phong cách cũ.
Usage Notes (Indonesian)
'Ôi trời', 'tuyệt thật' thuộc loại từ cảm thán xưa, giờ chủ yếu dùng để tạo không khí vui vẻ hoặc retro. Trong giao tiếp thường ngày, 'wow' phổ biến hơn.
Examples
Zowie, that's a fast car!
**Ôi trời**, chiếc xe này nhanh thật đấy!
Zowie! You finished the puzzle already?
**Ôi trời**! Bạn giải xong trò ghép hình rồi à?
Zowie, what a beautiful painting!
**Ôi trời**, bức tranh này đẹp ghê!
She opened the gift and shouted, "Zowie!"
Cô ấy mở quà và hét lên: "**Ôi trời**!"
Zowie, you really outdid yourself this time.
**Ôi trời**, lần này bạn làm xuất sắc thật!
Zowie, talk about a big surprise!
**Ôi trời**, bất ngờ thật lớn!