아무 단어나 입력하세요!

"zoology" in Vietnamese

động vật học

Definition

Động vật học là ngành khoa học nghiên cứu về các loài động vật, hành vi, cấu trúc, sự tiến hóa và phân loại của chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính học thuật, dùng trong các môi trường khoa học hoặc giáo dục (ví dụ: 'ngành động vật học', 'khoa động vật học'). Không dùng cho sở thích thông thường về động vật, khi đó chỉ cần nói 'động vật' hoặc 'động vật hoang dã'.

Examples

She wants to study zoology at university.

Cô ấy muốn học **động vật học** ở đại học.

Zoology includes learning about wild animals.

**Động vật học** bao gồm việc tìm hiểu về các loài động vật hoang dã.

My brother reads books about zoology.

Anh trai tôi đọc sách về **động vật học**.

After her degree in zoology, she started working at a wildlife reserve.

Sau khi lấy bằng **động vật học**, cô ấy bắt đầu làm việc tại một khu bảo tồn động vật hoang dã.

If you love animals, zoology might be the perfect field for you.

Nếu bạn yêu động vật, **động vật học** có thể là lĩnh vực lý tưởng dành cho bạn.

My cousin switched from zoology to marine biology because she prefers studying sea creatures.

Em họ tôi đã chuyển từ **động vật học** sang sinh học biển vì cô ấy thích nghiên cứu sinh vật biển hơn.