아무 단어나 입력하세요!

"zoologist" in Vietnamese

nhà động vật học

Definition

Nhà động vật học là người nghiên cứu về động vật, hành vi của chúng và cách chúng tương tác với môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà động vật học' dùng để nói về chuyên gia có trình độ cao nghiên cứu về động vật trong lĩnh vực khoa học. Không dùng với người yêu động vật thông thường hoặc chủ vật nuôi.

Examples

The zoologist studies wild elephants in Africa.

**Nhà động vật học** này nghiên cứu voi hoang dã ở châu Phi.

A zoologist works at the city zoo.

Một **nhà động vật học** làm việc tại vườn thú thành phố.

My sister wants to become a zoologist.

Chị tôi muốn trở thành một **nhà động vật học**.

The zoologist gave a fascinating lecture about penguins’ parenting habits.

**Nhà động vật học** đã có một bài giảng hấp dẫn về thói quen nuôi con của chim cánh cụt.

If you love both science and animals, you might enjoy being a zoologist.

Nếu bạn yêu thích cả khoa học và động vật, bạn có thể thích làm **nhà động vật học**.

Many zoologists travel to remote places to study rare animal species.

Nhiều **nhà động vật học** đi đến những nơi hẻo lánh để nghiên cứu các loài động vật hiếm.