아무 단어나 입력하세요!

"zoological" in Vietnamese

thuộc về động vật họcthuộc về sở thú

Definition

Từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến động vật học hoặc sở thú, thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học hoặc giáo dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh trang trọng, khoa học như 'zoological park', 'zoological research'. Không dùng khi nói về thú cưng hoặc động vật hàng ngày.

Examples

She visited the zoological gardens for a school trip.

Cô ấy đã đến thăm vườn **zoological** trong chuyến đi thực tế của trường.

The city has a large zoological park.

Thành phố có một công viên **zoological** lớn.

There are zoological studies about animal behavior.

Có các nghiên cứu **zoological** về hành vi động vật.

The new zoological exhibit features animals from Asia.

Triển lãm **zoological** mới giới thiệu các loài động vật từ châu Á.

My cousin works in the zoological research department at the university.

Anh họ tôi làm việc ở bộ phận nghiên cứu **zoological** tại trường đại học.

They're building a new zoological center outside the city.

Họ đang xây dựng một trung tâm **zoological** mới ở ngoài thành phố.