"zoned" in Vietnamese
Definition
'Zoned' là khi một khu vực được sắp xếp, quy hoạch cho mục đích cụ thể như nhà ở hay thương mại. Đồng thời, cũng dùng để nói ai đó mất tập trung, không chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chính thức trong quy hoạch: 'zoned for residential use' (quy hoạch cho dân cư). Trong hội thoại, 'zoned out' chỉ trạng thái mất tập trung, khác với 'focused'.
Examples
The land is zoned for industrial use.
Khu đất này được **quy hoạch** cho mục đích công nghiệp.
That area was zoned as a park.
Khu vực đó đã được **quy hoạch** thành công viên.
He just zoned out during the lesson.
Cậu ấy đã hoàn toàn **mất tập trung** trong giờ học.
Sorry, I totally zoned out for a second—what did you say?
Xin lỗi, tôi vừa **mất tập trung** một chút—bạn nói gì vậy?
Most of the city is zoned for residential buildings now.
Phần lớn thành phố hiện được **quy hoạch** cho các tòa nhà dân cư.
She zoned out during the meeting and missed the important points.
Cô ấy đã **mất tập trung** trong cuộc họp và bỏ lỡ các điểm quan trọng.