"zits" in Vietnamese
mụn
Definition
Những nốt nhỏ hoặc mụn trên da, đặc biệt là trên mặt, thường xuất hiện do mụn trứng cá.
Usage Notes (Vietnamese)
'Zits' là từ lóng, thường dùng giữa bạn bè hoặc giới trẻ. Khi nói trang trọng hoặc trong y tế, dùng 'mụn' hoặc 'mụn trứng cá'.
Examples
He has a lot of zits on his forehead.
Trán anh ấy có rất nhiều **mụn**.
Teenagers often get zits during puberty.
Thanh thiếu niên thường bị **mụn** trong tuổi dậy thì.
She popped her zits in front of the mirror.
Cô ấy nặn **mụn** trước gương.
Ugh, I woke up with three new zits this morning!
Trời ơi, sáng nay mình thức dậy thấy có ba **mụn** mới!
"Stop touching your zits—it only makes them worse!"
Đừng sờ vào **mụn** nữa—như vậy sẽ tệ hơn đấy!
Don't worry, everyone gets zits sometimes.
Đừng lo, ai cũng đôi lúc có **mụn** mà.