"zipped" in Vietnamese
Definition
"Đã kéo khóa" là khi áo khoác hoặc túi được đóng bằng dây kéo. Trong lĩnh vực công nghệ, "đã nén" là tệp đã được thu nhỏ bằng phần mềm đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng với quần áo, túi xách, và các tệp máy tính nén theo dạng .zip ('zipped folder'). Không áp dụng cho các loại khóa khác như nút.
Examples
My jacket is zipped because it's cold outside.
Áo khoác của tôi đã **kéo khóa** vì ngoài trời lạnh.
She zipped her bag before leaving.
Cô ấy đã **kéo khóa** túi trước khi rời đi.
I sent you a zipped file by email.
Tôi đã gửi cho bạn một tệp **đã nén** qua email.
Is your suitcase zipped all the way up?
Vali của bạn đã **kéo khóa** hết chưa?
The folder is zipped—you'll need to unzip it to see the files.
Thư mục đã được **nén**—bạn cần giải nén để xem các tệp.
He quickly zipped his jacket and ran outside.
Anh ấy nhanh chóng **kéo khóa** áo khoác và chạy ra ngoài.