아무 단어나 입력하세요!

"ziggurat" in Vietnamese

zíc gurát

Definition

Zíc gurát là một công trình kiến trúc bậc thang lớn ở vùng Lưỡng Hà cổ đại, thường dùng làm đền thờ hay trung tâm tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Zíc gurát’ chủ yếu dùng trong lĩnh vực lịch sử, khảo cổ, kiến trúc. Khác với ‘kim tự tháp,’ zíc gurát gồm nhiều tầng bậc thang.

Examples

The ancient city had a huge ziggurat in its center.

Giữa trung tâm thành phố cổ đại có một **zíc gurát** khổng lồ.

A ziggurat looks like a pyramid with steps.

Một **zíc gurát** trông giống kim tự tháp có các bậc thang.

Priests used the ziggurat for ceremonies.

Các thầy tu dùng **zíc gurát** để làm nghi lễ.

Many tourists travel to see the ruins of the famous ziggurat of Ur.

Nhiều du khách đến tham quan tàn tích của **zíc gurát** nổi tiếng ở thành phố Ur.

Historians believe each ziggurat had a shrine at the very top.

Các nhà sử học tin rằng mỗi **zíc gurát** đều có một ngôi đền nhỏ trên đỉnh.

I’ve always wanted to visit a real ziggurat after seeing them in documentaries.

Sau khi xem tài liệu về **zíc gurát**, tôi luôn muốn đến thăm một **zíc gurát** thật.