아무 단어나 입력하세요!

"zeta" in Vietnamese

zeta

Definition

Zeta là chữ cái thứ sáu trong bảng chữ cái Hy Lạp, thường được dùng làm ký hiệu trong khoa học và toán học.

Usage Notes (Vietnamese)

'zeta' chủ yếu dùng trong môi trường học thuật, khoa học hay kỹ thuật; hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về bảng chữ cái Hy Lạp hoặc các khái niệm toán học.

Examples

The Greek letter zeta comes after epsilon.

Chữ cái Hy Lạp **zeta** đứng sau epsilon.

We learned about zeta in math class today.

Hôm nay chúng tôi học về **zeta** trong lớp toán.

The symbol zeta is written as ζ.

Ký hiệu **zeta** được viết là ζ.

Why is zeta used in the formula?

Tại sao **zeta** lại được dùng trong công thức này?

I always mix up zeta and theta when reading Greek letters.

Khi đọc chữ Hy Lạp, tôi hay nhầm lẫn giữa **zeta** và theta.

There's a whole field of study around the Riemann zeta function.

Có cả một lĩnh vực nghiên cứu về hàm **zeta** của Riemann.