"zesty" in Vietnamese
Definition
Vị đậm đà, tươi mới, thường có chút cay hoặc vị cam chanh. Cũng có thể chỉ người hoặc sự việc đầy năng lượng, hào hứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng miêu tả món ăn có vị cam chanh, cay nhẹ hoặc tươi mới. Cũng dùng cho người hoặc câu chuyện sôi nổi, tràn đầy năng lượng. Không giống hoàn toàn 'spicy' (cay) hay 'tangy' (chua nhẹ).
Examples
This salad has a zesty lemon dressing.
Món salad này có nước sốt chanh **đậm đà**.
I like zesty salsa on my tacos.
Tôi thích salsa **đậm đà** cho món tacos.
The soup tasted very zesty because of the fresh herbs.
Món súp có vị **đậm đà** nhờ các loại thảo mộc tươi.
Her zesty personality always makes everyone smile.
Tính cách **đầy năng lượng** của cô ấy luôn khiến mọi người vui vẻ.
Add some lime to give the dish a zesty kick.
Thêm chút chanh để tăng **đậm đà** cho món ăn.
The conversation turned zesty when they started debating movies.
Cuộc trò chuyện trở nên **sôi nổi** khi họ bắt đầu bàn về phim ảnh.