아무 단어나 입력하세요!

"zest" in Vietnamese

nhiệt huyếtnhiệt tìnhvỏ (trái cây họ cam quýt)

Definition

Nhiệt huyết là sự năng động, đam mê trong cuộc sống; còn vỏ là phần vỏ ngoài của cam, chanh hay các loại trái cây họ cam quýt dùng để tạo hương vị.

Usage Notes (Vietnamese)

'zest for life' chỉ sự yêu đời, tích cực. Trong ẩm thực, 'lemon zest' là vỏ chanh bào nhỏ. Luôn mang ý nghĩa tích cực như nhiệt huyết, sức sống.

Examples

He does everything with zest.

Anh ấy làm mọi thứ với đầy **nhiệt huyết**.

Add some lemon zest to the cake.

Thêm một ít **vỏ** chanh vào bánh đi.

Her zest for learning impressed the teacher.

Sự **nhiệt tình** trong học tập của cô ấy đã khiến thầy giáo ấn tượng.

The soup tastes better with a bit of orange zest.

Súp sẽ ngon hơn với chút **vỏ** cam.

She faces every challenge with real zest.

Cô ấy đối mặt mọi thử thách với sự **nhiệt huyết** thực sự.

A little zest can turn an ordinary day into something special.

Một chút **nhiệt huyết** cũng có thể biến ngày thường thành ngày đặc biệt.