"zeppelins" in Vietnamese
Definition
Khinh khí cầu lớn, có khung cứng và chứa đầy khí nhẹ, từng được dùng di chuyển và vận chuyển vào đầu thế kỷ 20, trước khi máy bay trở nên phổ biến.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này ám chỉ loại khinh khí cầu khung cứng, đặc biệt do hãng Zeppelin chế tạo. Ngày nay chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về hàng không xưa cũ. Không nên nhầm với blimp, là loại khinh khí cầu mềm hơn.
Examples
Zeppelins were used to carry people across long distances before airplanes became popular.
Trước khi máy bay trở nên phổ biến, người ta dùng **khinh khí cầu Zeppelin** để chở người đi xa.
Many zeppelins flew during the early 20th century.
Đầu thế kỷ 20 có rất nhiều **khinh khí cầu Zeppelin** bay trên trời.
Today, people see zeppelins in museums or old photographs.
Ngày nay, mọi người chỉ nhìn thấy **khinh khí cầu Zeppelin** ở bảo tàng hoặc ảnh cũ.
My grandfather used to tell me stories about zeppelins floating over the city when he was a boy.
Ông tôi hay kể tôi nghe về những chiếc **khinh khí cầu Zeppelin** bay trên thành phố khi ông còn bé.
After the famous Hindenburg disaster, people stopped trusting zeppelins for travel.
Sau thảm họa Hindenburg nổi tiếng, người ta không còn tin tưởng **khinh khí cầu Zeppelin** để di chuyển nữa.
Some music albums and festivals are named after zeppelins because they represent adventure and nostalgia.
Một số album và lễ hội âm nhạc lấy tên **khinh khí cầu Zeppelin** vì chúng đại diện cho sự phiêu lưu và hoài niệm.