아무 단어나 입력하세요!

"zeppelin" in Vietnamese

khí cầu zeppelin

Definition

Khí cầu zeppelin là loại tàu bay lớn có khung cứng, chứa đầy khí, từng được sử dụng để di chuyển hoặc cho mục đích quân sự vào đầu thế kỷ 20.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'khí cầu zeppelin' thường dùng khi nói về lịch sử hàng không hoặc các khí cầu khung cứng thời xưa. Khác với 'blimp' là loại khí cầu không khung kèo.

Examples

The zeppelin flew across the city in 1920.

Năm 1920, **khí cầu zeppelin** bay qua thành phố.

A zeppelin is bigger than most airplanes.

Một **khí cầu zeppelin** lớn hơn hầu hết các máy bay.

People watched the zeppelin from the ground.

Mọi người đứng dưới đất và nhìn lên **khí cầu zeppelin**.

Many tourists took photos of the passing zeppelin.

Nhiều khách du lịch chụp ảnh **khí cầu zeppelin** đang bay qua.

The zeppelin disaster was all over the newspapers.

Thảm họa **khí cầu zeppelin** xuất hiện trên tất cả các tờ báo.

Back then, traveling by zeppelin was seen as a luxury.

Hồi đó, đi lại bằng **khí cầu zeppelin** được xem là sang trọng.