"zephyr" in Vietnamese
Definition
Gió nhẹ, mát mẻ và dễ chịu, thường mang lại cảm giác bình yên và thư thái.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong thơ, văn hoặc ngôn ngữ trang trọng để gợi cảm giác yên bình; không dùng cho gió mạnh.
Examples
A zephyr moved the curtains by the window.
Một **gió nhẹ** làm rèm cửa bên cửa sổ bay lay động.
The flowers nodded in the zephyr.
Những bông hoa rập rờn trong **gió nhẹ**.
A soft zephyr cooled us on a hot day.
Một **gió thoảng** nhẹ nhàng làm dịu chúng tôi trong ngày nóng.
Just when I thought the air was still, a zephyr brushed across my face.
Khi tôi tưởng không khí đã lặng, thì một **gió nhẹ** lướt qua mặt tôi.
"Did you feel that zephyr? It's a sign that spring is really here," she said smiling.
"Bạn có cảm nhận được **gió nhẹ** không? Đó là dấu hiệu mùa xuân thực sự đã đến," cô ấy mỉm cười nói.
Poets love to write about the zephyr, painting pictures of calm afternoons and peace.
Các nhà thơ thích viết về **gió nhẹ**, tả nên những buổi chiều yên tĩnh và bình yên.