아무 단어나 입력하세요!

"zealot" in Vietnamese

kẻ cuồng tín

Definition

Kẻ cuồng tín là người cực kỳ nhiệt tình hoặc quá tận tụy với một lý tưởng, đặc biệt trong tôn giáo hay chính trị, nhiều khi đến mức cực đoan hay cố chấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự mù quáng hay cực đoan, đặc biệt trong lĩnh vực tôn giáo hoặc chính trị. Không dùng cho sự nhiệt tình thông thường.

Examples

He is a zealot when it comes to his beliefs.

Về niềm tin của mình, anh ấy đúng là một **kẻ cuồng tín**.

The group was led by a political zealot.

Nhóm này được dẫn dắt bởi một **kẻ cuồng tín** chính trị.

A zealot can sometimes ignore other people's views.

Một **kẻ cuồng tín** đôi khi có thể phớt lờ quan điểm của người khác.

He's a real fitness zealot—he never misses a workout, even on holidays.

Anh ấy thực sự là một **kẻ cuồng tín** thể hình—ngay cả ngày lễ cũng không bỏ buổi tập nào.

Don’t be a zealot about it—sometimes compromise is necessary.

Đừng là một **kẻ cuồng tín** về chuyện này—đôi khi cần phải thỏa hiệp.

Online debates often turn ugly when a zealot gets involved.

Tranh luận online thường trở nên căng thẳng khi có **kẻ cuồng tín** tham gia.