아무 단어나 입력하세요!

"zapping" in Vietnamese

lướt kênhchuyển kênh liên tục

Definition

Chuyển đổi nhanh liên tục giữa các kênh truyền hình bằng điều khiển từ xa để tìm chương trình hấp dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng thân mật khi nói về xem TV; hàm ý chuyển kênh mà không xem lâu chương trình nào. Các cụm như 'do some zapping', 'just zapping' cũng dùng với nội dung trực tuyến.

Examples

I spent the evening zapping through channels.

Tôi đã dành cả buổi tối để **lướt kênh**.

He loves zapping when nothing good is on TV.

Anh ấy thích **lướt kênh** khi không có gì hay trên TV.

Too much zapping makes it hard to enjoy any show.

**Lướt kênh** quá nhiều khiến bạn khó tận hưởng bất kỳ chương trình nào.

I was just zapping and found an interesting documentary.

Tôi chỉ đang **lướt kênh** thì phát hiện ra một bộ phim tài liệu thú vị.

You waste a lot of time zapping without really watching anything.

Bạn lãng phí nhiều thời gian để **lướt kênh** mà chẳng thực sự xem gì cả.

We ended up zapping all night and never picked a movie.

Chúng tôi đã **lướt kênh** cả đêm và cuối cùng không chọn được bộ phim nào.