"za" in Vietnamese
Definition
‘Za’ là từ lóng không trang trọng, thường dùng ở Mỹ để chỉ món pizza, chủ yếu trong cuộc trò chuyện thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống vui vẻ, bạn bè; không dùng trong giao tiếp trang trọng. Thường gặp trong các cụm từ như 'grab some za'.
Examples
Let's order some za for dinner.
Chúng ta đặt **pizza** cho bữa tối nhé.
Do you want to split this za with me?
Bạn có muốn chia phần **pizza** này với mình không?
There's leftover za in the fridge.
Còn **pizza** thừa trong tủ lạnh đấy.
After the party, all we wanted was a hot slice of za.
Sau buổi tiệc, tất cả những gì bọn mình muốn là một miếng **pizza** nóng hổi.
Who's up for a midnight za run?
Ai muốn đi mua **pizza** lúc nửa đêm không?
Nothing beats cold za for breakfast after a long night.
Không gì tuyệt hơn một lát **pizza** nguội cho bữa sáng sau một đêm dài.