아무 단어나 입력하세요!

"yuletide" in Vietnamese

mùa lễ Giáng Sinh

Definition

Mùa lễ Giáng Sinh là khoảng thời gian quanh ngày Giáng Sinh, thường gắn liền với các truyền thống và hoạt động lễ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Yuletide' chỉ dùng trong văn phong trang trọng, thơ ca, hoặc thiệp chúc mừng như 'yuletide greetings'. Thông thường mọi người chỉ nói 'Giáng Sinh'.

Examples

The town is decorated for yuletide every December.

Thị trấn được trang trí vào mỗi tháng 12 cho mùa **lễ Giáng Sinh**.

We send yuletide cards to friends and family.

Chúng tôi gửi thiệp **lễ Giáng Sinh** cho bạn bè và gia đình.

People sing carols during the yuletide season.

Mọi người hát những bài hát mừng trong mùa **lễ Giáng Sinh**.

Wishing you lots of yuletide cheer and warmth!

Chúc bạn có thật nhiều niềm vui và ấm áp trong mùa **lễ Giáng Sinh**!

The whole family gathers for our traditional yuletide dinner.

Cả gia đình tụ họp cho bữa tối **lễ Giáng Sinh** truyền thống.

I love listening to old yuletide songs while drinking hot chocolate.

Tôi thích nghe các bài hát **lễ Giáng Sinh** cũ khi đang thưởng thức sô-cô-la nóng.