"yuh" in Vietnamese
Definition
Đây là từ lóng rất thân mật, là cách đọc “ừ/yeah” trong các hội thoại online hay tin nhắn, để thể hiện sự đồng ý hoặc hào hứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với bạn bè hoặc trên mạng xã hội, không dùng trong môi trường trang trọng. Thường gặp trong meme, trò chuyện online để thể hiện sự thoải mái hoặc hào hứng.
Examples
Do you want to play a game? Yuh!
Cậu muốn chơi trò này không? **Ừ**!
Are you coming with us? Yuh.
Cậu đi với bọn mình chứ? **Ừ**.
Is this your backpack? Yuh, that's mine.
Đây là balo của cậu à? **Ừ**, của mình đấy.
“Pizza tonight?” “Yuh, let’s go!”
"Tối nay ăn pizza không?" "**Ừ**, đi thôi!"
When the teacher asked if we finished our homework, everyone was like, "Yuh."
Khi cô giáo hỏi cả lớp đã làm xong bài tập chưa, ai cũng kiểu "**Ừ**."
You really wanna do this? Yuh, no doubt.
Cậu thật sự muốn làm không? **Ừ**, chắc chắn rồi.