아무 단어나 입력하세요!

"yowling" in Vietnamese

gào théttru tréo

Definition

Tiếng kêu to, kéo dài, thường thể hiện sự đau đớn hoặc than phiền, chủ yếu dùng cho động vật như mèo hoặc người bị đau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho động vật như mèo, nhưng cũng có thể mô tả tiếng kêu của người đau đớn. Thường đi với 'cat', 'pain', hoặc 'wind'. Mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn 'khóc' hay 'la hét'.

Examples

The cat was yowling all night.

Con mèo đã **gào thét** suốt đêm.

We heard a yowling sound from the backyard.

Chúng tôi nghe thấy một âm thanh **gào thét** từ phía sau nhà.

The puppy started yowling when it got hurt.

Chú chó con bắt đầu **gào thét** khi bị đau.

He woke up to the sound of cats yowling in the alley.

Anh ấy tỉnh dậy vì tiếng mèo **gào thét** trong ngõ.

The baby's yowling could be heard from down the hall.

Tiếng **gào thét** của em bé vang ra tận hành lang.

There was a yowling wind outside that kept everyone awake.

Bên ngoài có cơn gió **tru tréo** khiến mọi người không ngủ được.