"your sunset years" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này nói đến giai đoạn cuối đời, thường là sau khi nghỉ hưu, khi con người có nhiều thời gian rảnh hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là một cách nói nhẹ nhàng, mang tính thơ ca về tuổi già hoặc thời kỳ nghỉ hưu; thường dùng với sự tôn trọng. Các cụm như 'enjoy your sunset years' phổ biến. Không phải tiếng lóng, phù hợp cho mọi hoàn cảnh. Không dùng cho người trẻ hoặc tuổi trung niên.
Examples
It's important to save money for your sunset years.
Tiết kiệm tiền cho **những năm cuối đời của bạn** là rất quan trọng.
Many people travel during their sunset years.
Nhiều người đi du lịch trong **những năm cuối đời của họ**.
She wants to relax in her sunset years.
Cô ấy muốn thư giãn trong **những năm cuối đời của mình**.
They dreamed of living by the sea in their sunset years.
Họ mơ ước được sống bên bờ biển trong **những năm cuối đời của mình**.
You should do what makes you happy in your sunset years.
Bạn nên làm những gì khiến bạn vui trong **những năm cuối đời của mình**.
Planning ahead can help you fully enjoy your sunset years.
Lên kế hoạch trước có thể giúp bạn tận hưởng trọn vẹn **những năm cuối đời của mình**.