아무 단어나 입력하세요!

"your secret is safe with me" in Vietnamese

bí mật của bạn an toàn với tôi

Definition

Khi ai đó chia sẻ bí mật với bạn, câu này được dùng để đảm bảo bạn sẽ không tiết lộ nó với ai khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong các cuộc trò chuyện thân mật, khi ai đó tâm sự chuyện riêng tư. Có thể dùng nghiêm túc hoặc đùa vui tuỳ hoàn cảnh.

Examples

You can trust me; your secret is safe with me.

Bạn có thể tin tưởng tôi; **bí mật của bạn an toàn với tôi**.

Don't worry, your secret is safe with me.

Đừng lo, **bí mật của bạn an toàn với tôi**.

I promise, your secret is safe with me.

Tôi hứa, **bí mật của bạn an toàn với tôi**.

You told me about your crush, so don't worry—your secret is safe with me.

Bạn đã kể cho tôi về người bạn thích, đừng lo—**bí mật của bạn an toàn với tôi**.

Seriously, your secret is safe with me—I won’t say a word.

Nghiêm túc đấy, **bí mật của bạn an toàn với tôi**—tôi sẽ không nói với ai đâu.

You can vent to me anytime—your secret is safe with me.

Bạn có thể tâm sự với tôi bất cứ lúc nào—**bí mật của bạn an toàn với tôi**.