아무 단어나 입력하세요!

"your name is mud" in Vietnamese

mất uy tínmang tiếng xấu

Definition

Khi ai đó làm điều gì sai, mọi người sẽ không còn tin tưởng hoặc tôn trọng người đó nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong hội thoại, mang tính hài hước hoặc chỉ trích nhẹ, như sau khi ai đó phạm lỗi.

Examples

After the accident, your name is mud at the company.

Sau tai nạn, ở công ty **mất uy tín** rồi.

If you break the rules, your name is mud.

Nếu bạn phá vỡ quy định, **mất uy tín** đấy.

Now that everyone knows, your name is mud at school.

Giờ mọi người đều biết rồi, ở trường **mang tiếng xấu** đấy.

You forgot Mom’s birthday? Your name is mud for the rest of the week!

Bạn quên sinh nhật mẹ à? Cả tuần này **mang tiếng xấu** rồi!

Ever since you spilled the secret, your name is mud with your friends.

Từ khi bạn tiết lộ bí mật, với bạn bè thì **mang tiếng xấu** rồi.

Trust me, after what you did last night, your name is mud around here.

Tin mình đi, sau chuyện cậu làm tối qua, ở đây **mất uy tín** rồi.