아무 단어나 입력하세요!

"your last resting place" in Vietnamese

nơi an nghỉ cuối cùng của bạn

Definition

Một cách diễn đạt nhẹ nhàng để chỉ nơi ai đó được chôn cất sau khi qua đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ trang trọng, mang tính nhẹ nhàng, thường dùng khi nói về cái chết trong các dịp tưởng niệm. Trang trọng hơn 'mộ' và thường đi kèm đại từ sở hữu.

Examples

He wanted the ocean to be your last resting place.

Anh ấy muốn biển là **nơi an nghỉ cuối cùng của bạn**.

The cemetery will be your last resting place someday.

Nghĩa trang sẽ là **nơi an nghỉ cuối cùng của bạn** vào một ngày nào đó.

They built a beautiful garden for your last resting place.

Họ đã xây một khu vườn đẹp cho **nơi an nghỉ cuối cùng của bạn**.

Many people visit your last resting place each year to pay their respects.

Nhiều người đến thăm **nơi an nghỉ cuối cùng của bạn** mỗi năm để tưởng nhớ.

She always places flowers at your last resting place on your birthday.

Cô ấy luôn đặt hoa tại **nơi an nghỉ cuối cùng của bạn** vào ngày sinh nhật.

Eventually, everyone must find your last resting place somewhere.

Cuối cùng ai cũng phải tìm **nơi an nghỉ cuối cùng của mình** ở đâu đó.