"your heart skips a beat" in Vietnamese
Definition
Biểu thị cảm giác tim như ngừng lại hoặc đập mạnh khi bạn bất ngờ trải qua cảm xúc mạnh như vui mừng, sợ hãi hoặc hồi hộp.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống miêu tả cảm xúc mạnh như tình yêu hoặc sợ hãi, thường được dùng trong lời kể, không dùng cho trường hợp bệnh lý thực sự.
Examples
When I saw the test results, my heart skipped a beat.
Khi tôi nhìn thấy kết quả, **tim tôi như ngừng đập**.
Her smile made my heart skip a beat.
Nụ cười của cô ấy khiến **tim tôi thót lại**.
The loud noise made my heart skip a beat.
Tiếng động lớn làm **tim tôi như ngừng đập**.
Every time you call me, my heart skips a beat.
Mỗi lần bạn gọi cho tôi, **tim tôi lại thót lại**.
The moment I realized I had lost my wallet, my heart skipped a beat.
Khoảnh khắc tôi nhận ra mình mất ví, **tim tôi như ngừng đập**.
Seeing my favorite band walk on stage made my heart skip a beat.
Khi ban nhạc yêu thích của tôi bước lên sân khấu, **tim tôi như ngừng đập**.