아무 단어나 입력하세요!

"your heart misses a beat" in Vietnamese

tim đập hụt một nhịptim hẫng một nhịp

Definition

Khi bị bất ngờ hoặc sợ hãi, bạn sẽ cảm giác tim mình như ngừng đập trong một khoảnh khắc. Đây là phản ứng cảm xúc, không phải vấn đề sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi muốn miêu tả cảm xúc mạnh như bất ngờ, hồi hộp, sợ hãi, không dùng cho bệnh lý. Các cụm như 'tim đập hụt một nhịp' rất thông dụng.

Examples

When I saw the snake, my heart missed a beat.

Khi nhìn thấy con rắn, **tim tôi đập hụt một nhịp**.

Every time the phone rings at night, your heart misses a beat.

Mỗi khi điện thoại reo ban đêm, **tim bạn hẫng một nhịp**.

Hearing sudden loud noises can make your heart miss a beat.

Những tiếng động lớn bất ngờ có thể khiến **tim bạn lỡ một nhịp**.

The moment she walked in, my heart missed a beat.

Ngay khi cô ấy bước vào, **tim tôi hụt một nhịp**.

When I almost dropped my phone off the balcony, my heart really missed a beat.

Suýt làm rơi điện thoại ở ban công, **tim tôi như ngừng đập thật sự**.

Does your heart miss a beat when you get good news?

Khi nhận được tin vui, **tim bạn có bị hụt một nhịp không**?