아무 단어나 입력하세요!

"your heart is set on" in Vietnamese

rất mong muốnquyết tâm

Definition

Diễn tả việc bạn thực sự muốn hoặc rất quyết tâm đạt được điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về ước muốn, mục tiêu hoặc ước mơ (không phải cảm xúc tình yêu). "Rất muốn" hoặc "khó thay đổi ý định".

Examples

Her heart is set on going to college in New York.

Cô ấy **rất mong muốn** học đại học ở New York.

Once your heart is set on something, it's hard to change your mind.

Một khi **bạn đã rất mong muốn** một điều gì đó, rất khó thay đổi ý định.

If your heart is set on a new phone, start saving now.

Nếu **bạn rất mong muốn** có điện thoại mới, hãy bắt đầu tiết kiệm ngay.

I know your heart is set on that promotion, but don't stress too much.

Tôi biết **bạn rất mong muốn** sự thăng chức đó, nhưng đừng quá căng thẳng.

When your heart is set on traveling, nothing can stop you.

Khi **bạn rất mong muốn** đi du lịch, không gì có thể ngăn cản bạn.

She saved for two years because her heart was set on that trip to Japan.

Cô ấy đã tiết kiệm hai năm vì **rất mong muốn** chuyến đi Nhật Bản đó.