아무 단어나 입력하세요!

"your heart is in" in Vietnamese

thật sự đam mêhết lòng

Definition

Chỉ việc bạn thật sự quan tâm hoặc dồn hết tâm huyết vào việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm các cụm như 'your heart is in it', nhấn mạnh sự tận tâm, không chỉ là cố gắng. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

If your heart is in your work, you will succeed.

Nếu **bạn thật sự đam mê** công việc của mình, bạn sẽ thành công.

She is a great teacher because her heart is in it.

Cô ấy là một giáo viên tuyệt vời vì **cô ấy hết lòng** với nghề.

When your heart is in something, it feels easy to do.

Khi **bạn hết lòng** với điều gì đó, nó trở nên dễ dàng hơn.

I can tell your heart is in this project—you really care.

Tôi có thể thấy **bạn thật sự đam mê** dự án này — bạn rất quan tâm.

If your heart isn’t in the job, it’s hard to stay motivated.

Nếu **bạn không hết lòng** với công việc, rất khó để duy trì động lực.

No matter what you do, make sure your heart is in it.

Dù làm gì thì hãy đảm bảo **bạn thật sự hết lòng** với nó.