아무 단어나 입력하세요!

"your cup of tea" in Vietnamese

gu sở của bạnbạn thíchbạn hợp

Definition

Dùng để nói về điều gì đó mà bạn thích hoặc quan tâm. Chỉ sở thích hoặc gu cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, thường gặp ở dạng phủ định ('không phải gu bạn') để nói không thích gì đó. Không liên quan đến trà thật.

Examples

Reading science fiction is your cup of tea.

Đọc truyện khoa học viễn tưởng thật sự là **gu sở của bạn**.

Is hiking your cup of tea?

Đi leo núi có phải **gu của bạn** không?

Classical music isn't your cup of tea.

Nhạc cổ điển không phải là **gu của bạn**.

Romantic movies really aren't your cup of tea, are they?

Phim tình cảm thật sự không phải **gu của bạn**, phải không?

If art galleries aren't your cup of tea, there are other places to visit.

Nếu phòng trưng bày nghệ thuật không phải **gu của bạn** thì vẫn còn nhiều nơi khác để tham quan.

That new TV series might not be your cup of tea, but I loved it.

Bộ phim truyền hình mới đó có thể không phải **gu của bạn**, nhưng tôi rất thích nó.