아무 단어나 입력하세요!

"your bread and butter" in Vietnamese

nguồn thu nhập chínhnghề kiếm sống

Definition

Đây là công việc hoặc kỹ năng mang lại phần lớn thu nhập cho bạn, là cách bạn kiếm sống chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về nguồn thu nhập chính, công việc mưu sinh chính. Không dùng cho nghĩa thức ăn.

Examples

Teaching is my bread and butter.

Dạy học là **nguồn thu nhập chính** của tôi.

Farming is their bread and butter.

Làm nông là **nguồn thu nhập chính** của họ.

Repairing cars is his bread and butter.

Sửa xe là **nguồn thu nhập chính** của anh ấy.

Photography has been my bread and butter since college.

Từ khi học đại học, nhiếp ảnh đã là **nguồn thu nhập chính** của tôi.

Writing code is our bread and butter at this company.

Viết mã là **nguồn thu nhập chính** của chúng tôi tại công ty này.

I do a few side jobs, but graphic design is really my bread and butter.

Tôi làm thêm vài việc, nhưng thiết kế đồ họa thực sự là **nguồn thu nhập chính** của tôi.